watergate scandal
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vụ bê bối Watergate: Một vụ bê bối chính trị lớn ở Hoa Kỳ liên quan đến lạm dụng quyền lực, hối lộ và cản trở công lý. Vụ việc này dẫn đến sự từ chức của Tổng thống Richard Nixon vào năm 1974. Tên gọi bắt nguồn từ khu phức hợp Watergate ở Washington, D.C., nơi xảy ra vụ đột nhập vào trụ sở Ủy ban Quốc gia Đảng Dân chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ bê bối Watergate là một thời điểm quan trọng trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ.)
- (Nhiều người mất niềm tin vào chính phủ sau vụ bê bối Watergate.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Watergate": dùng để chỉ bất kỳ vụ bê bối chính trị lớn nào có tính chất tương tự, thường có hậu tố "-gate" ghép vào tên vụ việc.
- The scandal became known as "Irangate" due to its similarities to Watergate. (Vụ bê bối được gọi là "Irangate" vì có điểm tương đồng với Watergate.)
Biến thể và từ gần giống
- Watergate (danh từ): khu phức hợp tòa nhà ở Washington, D.C., nơi xảy ra vụ đột nhập.
- -gate (hậu tố): thường được dùng để đặt tên cho các vụ bê bối chính trị sau Watergate (ví dụ: "Irangate", "Deflategate").
Từ đồng nghĩa
- Political scandal: vụ bê bối chính trị.
- Cover-up: sự che đậy (thường liên quan đến hành vi cản trở công lý trong vụ Watergate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To cover up: che đậy, giấu giếm.
- The administration tried to cover up its involvement in the Watergate scandal. (Chính quyền đã cố gắng che đậy sự liên quan của mình trong vụ bê bối Watergate.)
Thành ngữ liên quan
- "Follow the money": theo dấu tiền bạc — câu nói nổi tiếng từ nguồn tin bí mật "Deep Throat" trong vụ Watergate, khuyên các nhà báo điều tra theo dòng tiền để phát hiện sự thật.
- In any corruption case, the key is to follow the money. (Trong bất kỳ vụ tham nhũng nào, chìa khóa là theo dấu tiền bạc.)